pere david's deer

pere david's deer

A herd of Pere David's deer grazes peacefully in a grassy meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Hươu Pere David: Một loài hươu lớn nguồn gốc từ Trung Quốc, hiện chỉ còn tồn tại trong các đàn được thuần hóa. Loài hươu này đã tuyệt chủng trong tự nhiên được bảo tồn nhờ các chương trình nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt.

dụ sử dụng
  • (Hươu Pere David nổi tiếng với cặp sừng đặc biệt chiếc đuôi dài của .)
  • (Các nhà khoa học đang nỗ lực tái thả hươu Pere David về môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pere David's deer" thường được dùng trong các ngữ cảnh sinh thái học, bảo tồn động vật hoang dã, hoặc các bài viết về các loài động vật quý hiếm.
  • "Père David's deer" (cách viết dấu) tên gọi chính xác hơn, đặt theo tên nhà truyền giáo nhà tự nhiên học người Pháp Armand David, người đã phát hiện ra loài hươu này vào thế kỷ 19.
Biến thể từ gần giống
  • Elaphurus davidianus (danh pháp khoa học): Tên khoa học của hươu Pere David.
  • Milu (n): Tên gọi trong tiếng Trung Quốc của loài hươu này, nghĩa "hươu bốn không" ( loài này không các đặc điểm điển hình của hươu thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Hươu Milu: Tên gọi thay thế phổ biến trong tiếng Việt.
  • Hươu Père David: Biến thể chính tả dấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pere david's deer". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm như "to breed pere david's deer" (nhân giống hươu Pere David) hoặc "to conserve pere david's deer" (bảo tồn hươu Pere David).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến loài hươu này.